- +
| Đầu 0 | 00 1 lần | 02 1 lần | 03 2 lần | 04 3 lần | 07 1 lần | 08 2 lần | 09 1 lần | |||
| Đầu 1 | 10 3 lần | 11 1 lần | 12 4 lần | 15 4 lần | ||||||
| Đầu 2 | 20 5 lần | 21 1 lần | 22 2 lần | 24 1 lần | 25 1 lần | 26 1 lần | ||||
| Đầu 3 | 35 1 lần | |||||||||
| Đầu 4 | 40 1 lần | 42 2 lần | 43 1 lần | 45 1 lần | ||||||
| Đầu 5 | ||||||||||
| Đầu 6 | 65 1 lần | |||||||||
| Đầu 7 | 72 1 lần | |||||||||
| Đầu 8 | 82 1 lần | 85 1 lần | ||||||||
| Đầu 9 | 90 1 lần | 92 3 lần | 93 1 lần | 94 1 lần |
* Bấm vào số trong bảng Thống kê vị trí để xem chi tiết vị trí tạo cầu cụ thể