- +
| Đầu 0 | 00 3 lần | 01 5 lần | 03 2 lần | 05 2 lần | 06 1 lần | 07 2 lần | 08 3 lần | 09 2 lần | ||
| Đầu 1 | 10 1 lần | 13 1 lần | 16 1 lần | 18 1 lần | ||||||
| Đầu 2 | 26 1 lần | 28 1 lần | ||||||||
| Đầu 3 | 30 4 lần | 31 1 lần | ||||||||
| Đầu 4 | ||||||||||
| Đầu 5 | 53 1 lần | |||||||||
| Đầu 6 | 60 1 lần | 61 1 lần | 66 2 lần | |||||||
| Đầu 7 | 70 2 lần | 72 1 lần | 75 1 lần | 77 1 lần | ||||||
| Đầu 8 | 81 1 lần | 85 1 lần | 87 1 lần | 89 1 lần | ||||||
| Đầu 9 | 93 2 lần | 95 1 lần | 96 1 lần | 98 1 lần |
* Bấm vào số trong bảng Thống kê vị trí để xem chi tiết vị trí tạo cầu cụ thể