- +
| Đầu 0 | 01 1 lần | 07 1 lần | ||||||||
| Đầu 1 | ||||||||||
| Đầu 2 | 20 2 lần | 22 2 lần | 23 2 lần | 24 2 lần | 26 1 lần | 28 4 lần | ||||
| Đầu 3 | 31 1 lần | 33 1 lần | 36 2 lần | 37 3 lần | 38 1 lần | |||||
| Đầu 4 | 40 1 lần | 48 1 lần | 49 1 lần | |||||||
| Đầu 5 | 58 1 lần | |||||||||
| Đầu 6 | 62 2 lần | 63 3 lần | 64 1 lần | 65 1 lần | 68 1 lần | |||||
| Đầu 7 | 70 1 lần | 74 1 lần | 75 1 lần | 78 1 lần | ||||||
| Đầu 8 | 83 1 lần | 84 1 lần | 85 1 lần | 87 4 lần | 88 1 lần | |||||
| Đầu 9 | 90 1 lần | 93 1 lần | 98 1 lần |
* Bấm vào số trong bảng Thống kê vị trí để xem chi tiết vị trí tạo cầu cụ thể