XS Max 3D Thứ 2 - Kết quả xổ số Vietlott Max 3D Thứ Hai
XS Max 3D XS Max 3D Thứ 2 , 19/01/2026
G.1
970 565
G.2
027 874 783 830
G.3
274 003 397 905 241 094
KK1
298 317 857 824 003 435 490 967
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 970, 565 | 18 | 1.000.000 |
| G.2 | 027, 874, 783, 830 | 30 | 350.000 |
| G.3 | 274, 003, 397, 905, 241, 094 | 74 | 210.000 |
| G.KK | 298, 317, 857, 824, 003, 435, 490, 967 | 141 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 39 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 328 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3664 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 12/01/2026
XS Max 3D XS Max 3D Thứ 2 , 12/01/2026
G.1
215 039
G.2
339 588 268 942
G.3
714 714 277 155 660 394
KK1
757 987 734 288 350 885 108 770
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 215, 039 | 26 | 1.000.000 |
| G.2 | 339, 588, 268, 942 | 60 | 350.000 |
| G.3 | 714, 714, 277, 155, 660, 394 | 87 | 210.000 |
| G.KK | 757, 987, 734, 288, 350, 885, 108, 770 | 145 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 29 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 63 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 448 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4312 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 05/01/2026
XS Max 3D XS Max 3D Thứ 2 , 05/01/2026
G.1
862 671
G.2
006 651 760 747
G.3
026 320 756 277 746 194
KK1
810 507 375 583 098 952 770 690
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 862, 671 | 17 | 1.000.000 |
| G.2 | 006, 651, 760, 747 | 40 | 350.000 |
| G.3 | 026, 320, 756, 277, 746, 194 | 50 | 210.000 |
| G.KK | 810, 507, 375, 583, 098, 952, 770, 690 | 91 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 32 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 356 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3862 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 29/12/2025
XS Max 3D XS Max 3D Thứ 2 , 29/12/2025
G.1
401 220
G.2
534 460 914 127
G.3
063 632 607 919 036 297
KK1
690 815 639 664 158 138 554 323
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 401, 220 | 14 | 1.000.000 |
| G.2 | 534, 460, 914, 127 | 30 | 350.000 |
| G.3 | 063, 632, 607, 919, 036, 297 | 79 | 210.000 |
| G.KK | 690, 815, 639, 664, 158, 138, 554, 323 | 116 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 23 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 415 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3848 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 22/12/2025
XS Max 3D XS Max 3D Thứ 2 , 22/12/2025
G.1
973 492
G.2
190 025 071 024
G.3
720 676 842 756 700 482
KK1
608 880 937 216 335 176 647 130
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 973, 492 | 13 | 1.000.000 |
| G.2 | 190, 025, 071, 024 | 50 | 350.000 |
| G.3 | 720, 676, 842, 756, 700, 482 | 65 | 210.000 |
| G.KK | 608, 880, 937, 216, 335, 176, 647, 130 | 88 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 30 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 329 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3985 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 15/12/2025
XS Max 3D XS Max 3D Thứ 2 , 15/12/2025
G.1
977 802
G.2
621 016 804 919
G.3
659 956 785 457 403 518
KK1
349 439 381 906 969 003 088 889
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 977, 802 | 58 | 1.000.000 |
| G.2 | 621, 016, 804, 919 | 40 | 350.000 |
| G.3 | 659, 956, 785, 457, 403, 518 | 41 | 210.000 |
| G.KK | 349, 439, 381, 906, 969, 003, 088, 889 | 99 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 24 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 314 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3236 | 40.000 |
Xem thêm
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Điện Toán Max 3D
Kết quả xổ số Max 3D Thứ Hai - Xem KQXS Max 3D Thứ 2 hàng tuần, xổ số điện toán tự chọn Vietlott Max 3D mở thưởng Thứ 2 được cập nhật trực tiếp tại đây: