XS Max 3D Thứ 2 - Kết quả xổ số Vietlott Max 3D Thứ Hai
XS Max 3D XS Max 3D Thứ 2 , 02/03/2026
G.1
409 718
G.2
590 977 225 056
G.3
125 676 697 686 822 012
KK1
606 105 979 406 270 582 576 273
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 409, 718 | 11 | 1.000.000 |
| G.2 | 590, 977, 225, 056 | 43 | 350.000 |
| G.3 | 125, 676, 697, 686, 822, 012 | 107 | 210.000 |
| G.KK | 606, 105, 979, 406, 270, 582, 576, 273 | 146 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 8 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 62 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 373 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5184 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 23/02/2026
XS Max 3D XS Max 3D Thứ 2 , 23/02/2026
G.1
251 888
G.2
369 372 507 138
G.3
300 712 558 008 641 152
KK1
033 854 896 186 844 788 082 880
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 251, 888 | 48 | 1.000.000 |
| G.2 | 369, 372, 507, 138 | 105 | 350.000 |
| G.3 | 300, 712, 558, 008, 641, 152 | 100 | 210.000 |
| G.KK | 033, 854, 896, 186, 844, 788, 082, 880 | 123 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 30 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 64 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 820 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5826 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 16/02/2026
XS Max 3D XS Max 3D Thứ 2 , 16/02/2026
G.1
044 008
G.2
724 014 223 706
G.3
416 645 388 876 390 300
KK1
363 775 594 629 128 594 510 057
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 044, 008 | 0 | 1.000.000 |
| G.2 | 724, 014, 223, 706 | 0 | 350.000 |
| G.3 | 416, 645, 388, 876, 390, 300 | 0 | 210.000 |
| G.KK | 363, 775, 594, 629, 128, 594, 510, 057 | 0 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 09/02/2026
XS Max 3D XS Max 3D Thứ 2 , 09/02/2026
G.1
292 786
G.2
754 708 822 465
G.3
632 154 529 292 547 415
KK1
620 137 713 288 552 239 680 251
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 292, 786 | 67 | 1.000.000 |
| G.2 | 754, 708, 822, 465 | 38 | 350.000 |
| G.3 | 632, 154, 529, 292, 547, 415 | 100 | 210.000 |
| G.KK | 620, 137, 713, 288, 552, 239, 680, 251 | 149 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 74 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 745 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5518 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 02/02/2026
XS Max 3D XS Max 3D Thứ 2 , 02/02/2026
G.1
582 446
G.2
202 039 013 226
G.3
801 928 859 802 304 535
KK1
006 194 310 107 968 496 992 519
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 582, 446 | 31 | 1.000.000 |
| G.2 | 202, 039, 013, 226 | 106 | 350.000 |
| G.3 | 801, 928, 859, 802, 304, 535 | 65 | 210.000 |
| G.KK | 006, 194, 310, 107, 968, 496, 992, 519 | 76 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 11 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 54 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 756 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5134 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 26/01/2026
XS Max 3D XS Max 3D Thứ 2 , 26/01/2026
G.1
387 105
G.2
761 101 691 797
G.3
228 757 159 887 317 665
KK1
523 953 890 667 784 618 057 482
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 387, 105 | 21 | 1.000.000 |
| G.2 | 761, 101, 691, 797 | 80 | 350.000 |
| G.3 | 228, 757, 159, 887, 317, 665 | 89 | 210.000 |
| G.KK | 523, 953, 890, 667, 784, 618, 057, 482 | 79 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 676 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4287 | 40.000 |
Xem thêm
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Điện Toán Max 3D
Kết quả xổ số Max 3D Thứ Hai - Xem KQXS Max 3D Thứ 2 hàng tuần, xổ số điện toán tự chọn Vietlott Max 3D mở thưởng Thứ 2 được cập nhật trực tiếp tại đây: