Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D XS Max 3D Thứ 6 , 06/11/2026
G.1
962 391
G.2
752 667 631 564
G.3
559 207 819 866 222 900
KK1
238 068 874 470 884 246 338 909
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 962, 391 | 64 | 1.000.000 |
| G.2 | 752, 667, 631, 564 | 88 | 350.000 |
| G.3 | 559, 207, 819, 866, 222, 900 | 150 | 210.000 |
| G.KK | 238, 068, 874, 470, 884, 246, 338, 909 | 160 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 34 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 413 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3852 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 26/10/2026
XS Max 3D XS Max 3D Thứ 2 , 26/10/2026
G.1
411 973
G.2
072 986 435 122
G.3
430 227 550 491 023 089
KK1
015 728 672 944 394 177 989 606
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 411, 973 | 72 | 1.000.000 |
| G.2 | 072, 986, 435, 122 | 118 | 350.000 |
| G.3 | 430, 227, 550, 491, 023, 089 | 209 | 210.000 |
| G.KK | 015, 728, 672, 944, 394, 177, 989, 606 | 219 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 47 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 595 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5150 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 23/10/2026
XS Max 3D XS Max 3D Thứ 6 , 23/10/2026
G.1
315 341
G.2
321 141 063 001
G.3
603 835 778 750 310 966
KK1
850 133 461 098 113 920 583 245
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 315, 341 | 63 | 1.000.000 |
| G.2 | 321, 141, 063, 001 | 102 | 350.000 |
| G.3 | 603, 835, 778, 750, 310, 966 | 109 | 210.000 |
| G.KK | 850, 133, 461, 098, 113, 920, 583, 245 | 204 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 9 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 367 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3582 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, 21/10/2026
XS Max 3D XS Max 3D Thứ 4 , 21/10/2026
G.1
456 213
G.2
650 872 687 369
G.3
671 563 220 419 023 222
KK1
523 509 237 385 452 403 243 682
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 456, 213 | 46 | 1.000.000 |
| G.2 | 650, 872, 687, 369 | 125 | 350.000 |
| G.3 | 671, 563, 220, 419, 023, 222 | 167 | 210.000 |
| G.KK | 523, 509, 237, 385, 452, 403, 243, 682 | 194 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 29 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 412 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3491 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 16/10/2026
XS Max 3D XS Max 3D Thứ 6 , 16/10/2026
G.1
481 094
G.2
934 612 794 955
G.3
272 630 812 929 802 475
KK1
690 649 208 272 060 022 854 480
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 481, 094 | 38 | 1.000.000 |
| G.2 | 934, 612, 794, 955 | 136 | 350.000 |
| G.3 | 272, 630, 812, 929, 802, 475 | 245 | 210.000 |
| G.KK | 690, 649, 208, 272, 060, 022, 854, 480 | 340 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 43 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 300 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3574 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, 14/10/2026
XS Max 3D XS Max 3D Thứ 4 , 14/10/2026
G.1
258 363
G.2
793 522 484 763
G.3
798 307 063 688 826 427
KK1
227 028 371 624 781 558 805 562
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 258, 363 | 58 | 1.000.000 |
| G.2 | 793, 522, 484, 763 | 140 | 350.000 |
| G.3 | 798, 307, 063, 688, 826, 427 | 212 | 210.000 |
| G.KK | 227, 028, 371, 624, 781, 558, 805, 562 | 205 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 48 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 498 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3729 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 12/10/2026
XS Max 3D XS Max 3D Thứ 2 , 12/10/2026
G.1
299 307
G.2
032 203 743 733
G.3
361 210 750 183 844 387
KK1
130 306 256 353 975 205 785 220
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 299, 307 | 151 | 1.000.000 |
| G.2 | 032, 203, 743, 733 | 177 | 350.000 |
| G.3 | 361, 210, 750, 183, 844, 387 | 265 | 210.000 |
| G.KK | 130, 306, 256, 353, 975, 205, 785, 220 | 253 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 69 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 678 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5182 | 40.000 |
Xem thêm
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Điện Toán Max 3D
Xs Max 3D - Xem kết quả Xổ số Max 3D hôm nay. Lịch quay thưởng KQXS Max3D vào Thứ 2,4,6 hàng tuần, xem miễn phí tại đây: