Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D XS Max 3D Thứ 6 , 13/02/2026
G.1
859 111
G.2
193 200 314 354
G.3
101 499 499 466 765 644
KK1
760 782 577 118 222 120 557 648
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 859, 111 | 24 | 1.000.000 |
| G.2 | 193, 200, 314, 354 | 62 | 350.000 |
| G.3 | 101, 499, 499, 466, 765, 644 | 73 | 210.000 |
| G.KK | 760, 782, 577, 118, 222, 120, 557, 648 | 77 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 9 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 40 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 367 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3674 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, 11/02/2026
XS Max 3D XS Max 3D Thứ 4 , 11/02/2026
G.1
049 834
G.2
785 834 138 491
G.3
464 171 471 242 377 530
KK1
267 213 620 784 696 759 606 904
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 049, 834 | 23 | 1.000.000 |
| G.2 | 785, 834, 138, 491 | 90 | 350.000 |
| G.3 | 464, 171, 471, 242, 377, 530 | 139 | 210.000 |
| G.KK | 267, 213, 620, 784, 696, 759, 606, 904 | 75 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 10 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 46 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 290 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4047 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 09/02/2026
XS Max 3D XS Max 3D Thứ 2 , 09/02/2026
G.1
292 786
G.2
754 708 822 465
G.3
632 154 529 292 547 415
KK1
620 137 713 288 552 239 680 251
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 292, 786 | 67 | 1.000.000 |
| G.2 | 754, 708, 822, 465 | 38 | 350.000 |
| G.3 | 632, 154, 529, 292, 547, 415 | 100 | 210.000 |
| G.KK | 620, 137, 713, 288, 552, 239, 680, 251 | 149 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 74 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 745 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5518 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 06/02/2026
XS Max 3D XS Max 3D Thứ 6 , 06/02/2026
G.1
929 439
G.2
703 030 154 362
G.3
705 825 756 216 779 301
KK1
443 343 994 980 052 166 563 975
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 929, 439 | 15 | 1.000.000 |
| G.2 | 703, 030, 154, 362 | 89 | 350.000 |
| G.3 | 705, 825, 756, 216, 779, 301 | 58 | 210.000 |
| G.KK | 443, 343, 994, 980, 052, 166, 563, 975 | 111 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 12 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 34 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 405 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3891 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, 04/02/2026
XS Max 3D XS Max 3D Thứ 4 , 04/02/2026
G.1
536 016
G.2
939 288 055 534
G.3
990 147 890 594 958 049
KK1
344 200 124 724 004 169 186 484
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 536, 016 | 15 | 1.000.000 |
| G.2 | 939, 288, 055, 534 | 85 | 350.000 |
| G.3 | 990, 147, 890, 594, 958, 049 | 136 | 210.000 |
| G.KK | 344, 200, 124, 724, 004, 169, 186, 484 | 119 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 547 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3623 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 02/02/2026
XS Max 3D XS Max 3D Thứ 2 , 02/02/2026
G.1
582 446
G.2
202 039 013 226
G.3
801 928 859 802 304 535
KK1
006 194 310 107 968 496 992 519
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 582, 446 | 31 | 1.000.000 |
| G.2 | 202, 039, 013, 226 | 106 | 350.000 |
| G.3 | 801, 928, 859, 802, 304, 535 | 65 | 210.000 |
| G.KK | 006, 194, 310, 107, 968, 496, 992, 519 | 76 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 11 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 54 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 756 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5134 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 30/01/2026
XS Max 3D XS Max 3D Thứ 6 , 30/01/2026
G.1
675 811
G.2
286 640 569 206
G.3
729 467 949 894 962 476
KK1
266 036 673 131 468 675 157 383
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 675, 811 | 16 | 1.000.000 |
| G.2 | 286, 640, 569, 206 | 20 | 350.000 |
| G.3 | 729, 467, 949, 894, 962, 476 | 91 | 210.000 |
| G.KK | 266, 036, 673, 131, 468, 675, 157, 383 | 183 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 299 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3318 | 40.000 |
Xem thêm
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Điện Toán Max 3D
Xs Max 3D - Xem kết quả Xổ số Max 3D hôm nay. Lịch quay thưởng KQXS Max3D vào Thứ 2,4,6 hàng tuần, xem miễn phí tại đây: