XS Max 3D Pro - Kết quả xổ số điện toán Max 3D Pro
XS Max 3D Pro XS Max 3D Pro Thứ 3 , 19/05/2026
DB
167 016
G.1
803 005 927 093
G.2
357 081 228 816 252 732
G.3
368 659 480 764 688 350 885 843
| Số lượng giải thưởng Max3D Pro ngày 19/05/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Giải Đặc biệt | Trùng cả 2 bộ 3 số theo thứ tự so với giải đặc biệt | 0 | 2.000.000.000 |
| Giải phụ Đặc biệt | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 0 | 400.000.000 |
| Giải Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 2 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 9 | 10.000.000 |
| Giải Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 26 | 4.000.000 |
| Giải Tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 73 | 1.000.000 |
| Giải Năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 535 | 100.000 |
| Giải Sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 6058 | 40.000 |
XS Max 3D Pro Thứ 3, 12/05/2026
XS Max 3D Pro XS Max 3D Pro Thứ 3 , 12/05/2026
DB
742 697
G.1
337 546 282 410
G.2
934 740 041 464 973 703
G.3
617 030 092 624 732 463 956 329
| Số lượng giải thưởng Max3D Pro ngày 12/05/2026 | ||
|---|---|---|
| Giải thưởng | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Giải Đặc biệt | 0 | 2.000.000.000 |
| Giải phụ Đặc biệt | 0 | 400.000.000 |
| Giải Nhất | 0 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 2 | 10.000.000 |
| Giải Ba | 5 | 4.000.000 |
| Giải Tư | 39 | 1.000.000 |
| Giải Năm | 591 | 100.000 |
| Giải Sáu | 4843 | 40.000 |
XS Max 3D Pro Thứ 3, 05/05/2026
XS Max 3D Pro XS Max 3D Pro Thứ 3 , 05/05/2026
DB
840 896
G.1
864 445 606 331
G.2
576 663 962 588 473 171
G.3
030 873 504 073 025 202 867 975
| Số lượng giải thưởng Max3D Pro ngày 05/05/2026 | ||
|---|---|---|
| Giải thưởng | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Giải Đặc biệt | 0 | 2.000.000.000 |
| Giải phụ Đặc biệt | 1 | 400.000.000 |
| Giải Nhất | 0 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 2 | 10.000.000 |
| Giải Ba | 6 | 4.000.000 |
| Giải Tư | 47 | 1.000.000 |
| Giải Năm | 473 | 100.000 |
| Giải Sáu | 5362 | 40.000 |
XS Max 3D Pro Thứ 3, 28/04/2026
XS Max 3D Pro XS Max 3D Pro Thứ 3 , 28/04/2026
DB
045 534
G.1
148 616 487 786
G.2
072 851 746 088 998 497
G.3
274 615 054 895 375 092 967 033
| Số lượng giải thưởng Max3D Pro ngày 28/04/2026 | ||
|---|---|---|
| Giải thưởng | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Giải Đặc biệt | 0 | 2.000.000.000 |
| Giải phụ Đặc biệt | 0 | 400.000.000 |
| Giải Nhất | 4 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 1 | 10.000.000 |
| Giải Ba | 2 | 4.000.000 |
| Giải Tư | 38 | 1.000.000 |
| Giải Năm | 405 | 100.000 |
| Giải Sáu | 4982 | 40.000 |
XS Max 3D Pro Thứ 3, 21/04/2026
XS Max 3D Pro XS Max 3D Pro Thứ 3 , 21/04/2026
DB
333 696
G.1
521 013 628 247
G.2
747 250 834 017 653 126
G.3
032 736 182 965 535 174 181 672
| Số lượng giải thưởng Max3D Pro ngày 21/04/2026 | ||
|---|---|---|
| Giải thưởng | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Giải Đặc biệt | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải phụ Đặc biệt | 0 | 400.000.000 |
| Giải Nhất | 1 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 6 | 10.000.000 |
| Giải Ba | 9 | 4.000.000 |
| Giải Tư | 95 | 1.000.000 |
| Giải Năm | 780 | 100.000 |
| Giải Sáu | 6647 | 40.000 |
XS Max 3D Pro Thứ 3, 14/04/2026
XS Max 3D Pro XS Max 3D Pro Thứ 3 , 14/04/2026
DB
030 582
G.1
152 151 949 722
G.2
361 805 407 066 085 194
G.3
233 413 455 210 533 301 181 598
| Số lượng giải thưởng Max3D Pro ngày 14/04/2026 | ||
|---|---|---|
| Giải thưởng | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Giải Đặc biệt | 0 | 2.000.000.000 |
| Giải phụ Đặc biệt | 1 | 400.000.000 |
| Giải Nhất | 0 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 2 | 10.000.000 |
| Giải Ba | 9 | 4.000.000 |
| Giải Tư | 80 | 1.000.000 |
| Giải Năm | 485 | 100.000 |
| Giải Sáu | 5133 | 40.000 |
Xem thêm