XS Max 3D Pro - Kết quả xổ số điện toán Max 3D Pro
XS Max 3D Pro XS Max 3D Pro Thứ 5 , 14/05/2026
DB
670 304
G.1
522 502 863 261
G.2
626 082 284 927 522 926
G.3
079 520 161 870 813 536 813 040
| Số lượng giải thưởng Max3D Pro ngày 14/05/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Giải Đặc biệt | Trùng cả 2 bộ 3 số theo thứ tự so với giải đặc biệt | 0 | 2.000.000.000 |
| Giải phụ Đặc biệt | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 0 | 400.000.000 |
| Giải Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 2 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 1 | 10.000.000 |
| Giải Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 5 | 4.000.000 |
| Giải Tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 35 | 1.000.000 |
| Giải Năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 550 | 100.000 |
| Giải Sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 4961 | 40.000 |
XS Max 3D Pro Thứ 5, 07/05/2026
XS Max 3D Pro XS Max 3D Pro Thứ 5 , 07/05/2026
DB
277 594
G.1
079 038 799 174
G.2
121 482 593 379 764 670
G.3
128 965 829 763 082 340 523 537
| Số lượng giải thưởng Max3D Pro ngày 07/05/2026 | ||
|---|---|---|
| Giải thưởng | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Giải Đặc biệt | 0 | 2.000.000.000 |
| Giải phụ Đặc biệt | 0 | 400.000.000 |
| Giải Nhất | 1 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 4 | 10.000.000 |
| Giải Ba | 4 | 4.000.000 |
| Giải Tư | 66 | 1.000.000 |
| Giải Năm | 600 | 100.000 |
| Giải Sáu | 5184 | 40.000 |
XS Max 3D Pro Thứ 5, 30/04/2026
XS Max 3D Pro XS Max 3D Pro Thứ 5 , 30/04/2026
DB
937 896
G.1
518 832 996 437
G.2
461 808 050 344 660 071
G.3
472 291 951 024 956 522 356 188
| Số lượng giải thưởng Max3D Pro ngày 30/04/2026 | ||
|---|---|---|
| Giải thưởng | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Giải Đặc biệt | 0 | 2.000.000.000 |
| Giải phụ Đặc biệt | 5 | 400.000.000 |
| Giải Nhất | 3 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 2 | 10.000.000 |
| Giải Ba | 11 | 4.000.000 |
| Giải Tư | 84 | 1.000.000 |
| Giải Năm | 470 | 100.000 |
| Giải Sáu | 5129 | 40.000 |
XS Max 3D Pro Thứ 5, 23/04/2026
XS Max 3D Pro XS Max 3D Pro Thứ 5 , 23/04/2026
DB
237 056
G.1
454 703 844 424
G.2
193 889 810 715 184 050
G.3
674 077 935 066 243 579 031 427
| Số lượng giải thưởng Max3D Pro ngày 23/04/2026 | ||
|---|---|---|
| Giải thưởng | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Giải Đặc biệt | 0 | 2.000.000.000 |
| Giải phụ Đặc biệt | 0 | 400.000.000 |
| Giải Nhất | 0 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 0 | 10.000.000 |
| Giải Ba | 0 | 4.000.000 |
| Giải Tư | 0 | 1.000.000 |
| Giải Năm | 0 | 100.000 |
| Giải Sáu | 0 | 40.000 |
XS Max 3D Pro Thứ 5, 16/04/2026
XS Max 3D Pro XS Max 3D Pro Thứ 5 , 16/04/2026
DB
780 807
G.1
798 282 562 488
G.2
229 972 669 895 938 340
G.3
276 067 515 357 919 632 564 464
| Số lượng giải thưởng Max3D Pro ngày 16/04/2026 | ||
|---|---|---|
| Giải thưởng | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Giải Đặc biệt | 0 | 2.000.000.000 |
| Giải phụ Đặc biệt | 0 | 400.000.000 |
| Giải Nhất | 1 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 2 | 10.000.000 |
| Giải Ba | 9 | 4.000.000 |
| Giải Tư | 38 | 1.000.000 |
| Giải Năm | 461 | 100.000 |
| Giải Sáu | 4995 | 40.000 |
XS Max 3D Pro Thứ 5, 09/04/2026
XS Max 3D Pro XS Max 3D Pro Thứ 5 , 09/04/2026
DB
277 865
G.1
805 004 383 562
G.2
758 343 379 040 821 842
G.3
526 143 841 851 154 316 201 490
| Số lượng giải thưởng Max3D Pro ngày 09/04/2026 | ||
|---|---|---|
| Giải thưởng | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Giải Đặc biệt | 0 | 2.000.000.000 |
| Giải phụ Đặc biệt | 0 | 400.000.000 |
| Giải Nhất | 0 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 6 | 10.000.000 |
| Giải Ba | 7 | 4.000.000 |
| Giải Tư | 39 | 1.000.000 |
| Giải Năm | 520 | 100.000 |
| Giải Sáu | 5078 | 40.000 |
Xem thêm