XS Max 3D Pro - Kết quả xổ số điện toán Max 3D Pro
XS Max 3D Pro XS Max 3D Pro Thứ 5 , 15/01/2026
DB
388 370
G.1
052 992 685 586
G.2
045 570 855 618 181 236
G.3
500 021 667 849 813 382 775 846
| Số lượng giải thưởng Max3D Pro ngày 15/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Giải Đặc biệt | Trùng cả 2 bộ 3 số theo thứ tự so với giải đặc biệt | 0 | 2.000.000.000 |
| Giải phụ Đặc biệt | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 0 | 400.000.000 |
| Giải Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 2 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 5 | 10.000.000 |
| Giải Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4 | 4.000.000 |
| Giải Tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 46 | 1.000.000 |
| Giải Năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 588 | 100.000 |
| Giải Sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 4614 | 40.000 |
XS Max 3D Pro Thứ 5, 08/01/2026
XS Max 3D Pro XS Max 3D Pro Thứ 5 , 08/01/2026
DB
770 703
G.1
262 546 240 781
G.2
638 115 515 173 468 449
G.3
401 776 689 713 405 245 370 111
| Số lượng giải thưởng Max3D Pro ngày 08/01/2026 | ||
|---|---|---|
| Giải thưởng | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Giải Đặc biệt | 0 | 2.000.000.000 |
| Giải phụ Đặc biệt | 0 | 400.000.000 |
| Giải Nhất | 4 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 7 | 10.000.000 |
| Giải Ba | 3 | 4.000.000 |
| Giải Tư | 45 | 1.000.000 |
| Giải Năm | 489 | 100.000 |
| Giải Sáu | 4553 | 40.000 |
XS Max 3D Pro Thứ 5, 01/01/2026
XS Max 3D Pro XS Max 3D Pro Thứ 5 , 01/01/2026
DB
218 552
G.1
686 334 453 090
G.2
704 874 436 499 086 766
G.3
411 385 766 407 076 420 206 639
| Số lượng giải thưởng Max3D Pro ngày 01/01/2026 | ||
|---|---|---|
| Giải thưởng | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Giải Đặc biệt | 0 | 2.000.000.000 |
| Giải phụ Đặc biệt | 0 | 400.000.000 |
| Giải Nhất | 0 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 7 | 10.000.000 |
| Giải Ba | 6 | 4.000.000 |
| Giải Tư | 29 | 1.000.000 |
| Giải Năm | 599 | 100.000 |
| Giải Sáu | 4811 | 40.000 |
XS Max 3D Pro Thứ 5, 25/12/2025
XS Max 3D Pro XS Max 3D Pro Thứ 5 , 25/12/2025
DB
860 573
G.1
776 536 968 156
G.2
852 281 079 355 916 332
G.3
108 517 504 674 041 240 273 599
| Số lượng giải thưởng Max3D Pro ngày 25/12/2025 | ||
|---|---|---|
| Giải thưởng | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Giải Đặc biệt | 0 | 2.000.000.000 |
| Giải phụ Đặc biệt | 0 | 400.000.000 |
| Giải Nhất | 2 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 7 | 10.000.000 |
| Giải Ba | 3 | 4.000.000 |
| Giải Tư | 53 | 1.000.000 |
| Giải Năm | 494 | 100.000 |
| Giải Sáu | 4694 | 40.000 |
XS Max 3D Pro Thứ 5, 18/12/2025
XS Max 3D Pro XS Max 3D Pro Thứ 5 , 18/12/2025
DB
254 481
G.1
317 068 948 674
G.2
093 366 984 687 353 980
G.3
067 390 026 617 597 578 905 816
| Số lượng giải thưởng Max3D Pro ngày 18/12/2025 | ||
|---|---|---|
| Giải thưởng | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Giải Đặc biệt | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải phụ Đặc biệt | 0 | 400.000.000 |
| Giải Nhất | 0 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 9 | 10.000.000 |
| Giải Ba | 5 | 4.000.000 |
| Giải Tư | 42 | 1.000.000 |
| Giải Năm | 477 | 100.000 |
| Giải Sáu | 4136 | 40.000 |
XS Max 3D Pro Thứ 5, 11/12/2025
XS Max 3D Pro XS Max 3D Pro Thứ 5 , 11/12/2025
DB
637 377
G.1
159 247 462 701
G.2
587 262 795 642 949 271
G.3
158 650 366 420 597 595 263 539
| Số lượng giải thưởng Max3D Pro ngày 11/12/2025 | ||
|---|---|---|
| Giải thưởng | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Giải Đặc biệt | 0 | 2.000.000.000 |
| Giải phụ Đặc biệt | 0 | 400.000.000 |
| Giải Nhất | 1 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 6 | 10.000.000 |
| Giải Ba | 2 | 4.000.000 |
| Giải Tư | 47 | 1.000.000 |
| Giải Năm | 523 | 100.000 |
| Giải Sáu | 4096 | 40.000 |
Xem thêm