XS Max 3D Pro - Kết quả xổ số điện toán Max 3D Pro
XS Max 3D Pro XS Max 3D Pro Thứ 7 , 16/05/2026
DB
239 270
G.1
079 398 504 257
G.2
472 004 172 505 615 169
G.3
060 553 213 420 215 753 262 517
| Số lượng giải thưởng Max3D Pro ngày 16/05/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Giải Đặc biệt | Trùng cả 2 bộ 3 số theo thứ tự so với giải đặc biệt | 0 | 2.000.000.000 |
| Giải phụ Đặc biệt | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 0 | 400.000.000 |
| Giải Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 1 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 11 | 10.000.000 |
| Giải Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 18 | 4.000.000 |
| Giải Tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 71 | 1.000.000 |
| Giải Năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 679 | 100.000 |
| Giải Sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 6006 | 40.000 |
XS Max 3D Pro Thứ 7, 09/05/2026
XS Max 3D Pro XS Max 3D Pro Thứ 7 , 09/05/2026
DB
431 495
G.1
748 979 024 761
G.2
372 039 872 519 975 988
G.3
337 937 566 293 427 419 048 625
| Số lượng giải thưởng Max3D Pro ngày 09/05/2026 | ||
|---|---|---|
| Giải thưởng | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Giải Đặc biệt | 0 | 2.000.000.000 |
| Giải phụ Đặc biệt | 0 | 400.000.000 |
| Giải Nhất | 1 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 3 | 10.000.000 |
| Giải Ba | 10 | 4.000.000 |
| Giải Tư | 54 | 1.000.000 |
| Giải Năm | 571 | 100.000 |
| Giải Sáu | 5861 | 40.000 |
XS Max 3D Pro Thứ 7, 02/05/2026
XS Max 3D Pro XS Max 3D Pro Thứ 7 , 02/05/2026
DB
824 306
G.1
911 131 125 814
G.2
364 281 291 011 835 218
G.3
357 571 266 471 430 443 264 974
| Số lượng giải thưởng Max3D Pro ngày 02/05/2026 | ||
|---|---|---|
| Giải thưởng | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Giải Đặc biệt | 0 | 2.000.000.000 |
| Giải phụ Đặc biệt | 0 | 400.000.000 |
| Giải Nhất | 1 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 2 | 10.000.000 |
| Giải Ba | 8 | 4.000.000 |
| Giải Tư | 56 | 1.000.000 |
| Giải Năm | 496 | 100.000 |
| Giải Sáu | 5821 | 40.000 |
XS Max 3D Pro Thứ 7, 25/04/2026
XS Max 3D Pro XS Max 3D Pro Thứ 7 , 25/04/2026
DB
691 259
G.1
605 227 895 757
G.2
838 192 740 486 742 542
G.3
215 335 152 977 425 474 340 049
| Số lượng giải thưởng Max3D Pro ngày 25/04/2026 | ||
|---|---|---|
| Giải thưởng | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Giải Đặc biệt | 0 | 2.000.000.000 |
| Giải phụ Đặc biệt | 0 | 400.000.000 |
| Giải Nhất | 4 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 3 | 10.000.000 |
| Giải Ba | 9 | 4.000.000 |
| Giải Tư | 52 | 1.000.000 |
| Giải Năm | 658 | 100.000 |
| Giải Sáu | 5292 | 40.000 |
XS Max 3D Pro Thứ 7, 18/04/2026
XS Max 3D Pro XS Max 3D Pro Thứ 7 , 18/04/2026
DB
844 103
G.1
325 016 058 518
G.2
903 709 335 132 181 038
G.3
322 428 069 749 561 407 551 643
| Số lượng giải thưởng Max3D Pro ngày 18/04/2026 | ||
|---|---|---|
| Giải thưởng | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Giải Đặc biệt | 0 | 2.000.000.000 |
| Giải phụ Đặc biệt | 0 | 400.000.000 |
| Giải Nhất | 1 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 | 10.000.000 |
| Giải Ba | 5 | 4.000.000 |
| Giải Tư | 43 | 1.000.000 |
| Giải Năm | 423 | 100.000 |
| Giải Sáu | 5240 | 40.000 |
XS Max 3D Pro Thứ 7, 11/04/2026
XS Max 3D Pro XS Max 3D Pro Thứ 7 , 11/04/2026
DB
047 771
G.1
751 067 010 001
G.2
457 673 181 971 540 900
G.3
366 923 867 045 605 246 405 170
| Số lượng giải thưởng Max3D Pro ngày 11/04/2026 | ||
|---|---|---|
| Giải thưởng | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Giải Đặc biệt | 0 | 2.000.000.000 |
| Giải phụ Đặc biệt | 0 | 400.000.000 |
| Giải Nhất | 4 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 10 | 10.000.000 |
| Giải Ba | 7 | 4.000.000 |
| Giải Tư | 43 | 1.000.000 |
| Giải Năm | 500 | 100.000 |
| Giải Sáu | 4907 | 40.000 |
Xem thêm